đệ trình

Học thuật
Thân thiện
đệ trình

Người quản lý đệ trình báo cáo hàng tháng lên cấp trên.

Định nghĩa
  1. Động từ (transitive verb):
    • Đưa lên, gửi lên một cấp thẩm quyền cao hơn để xem xét, phê duyệt hoặc lưu giữ: Hành động chính thức nộp một văn bản, đề án, hoặc tài liệu cho một cá nhân, cơ quan, hoặc tổ chức quyền quyết định.
    • Trình bày, báo cáo một cách chính thức: Mang ý nghĩa thông báo, báo cáo một vấn đề, kế hoạch hoặc kết quả lên cấp trên.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đệ trình lên": Cụm từ thường đi kèm để chỉ đối tượng tiếp nhận.
    • Văn kiện đã được đệ trình lên Quốc hội để thảo luận.
  • "Đệ trình để xem xét/phê duyệt": Làm mục đích của việc đệ trình.
    • Chúng tôi đệ trình dự án này để Hội đồng xem xét phê duyệt.
Biến thể từ gần giống
  • Trình (động từ): Có nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn, phạm vi sử dụng rộng hơn (có thể trình bày trực tiếp).
    • Anh ấy sẽ trình bày ý tưởng trong cuộc họp.
  • Nộp (động từ): Nhấn mạnh hành động giao nộp, thường dùng cho hồ sơ, giấy tờ, tiền. "Nộp" có thể không nhất thiết lên cấp cao hơn về thẩm quyền ( dụ: nộp bài cho giáo viên).
    • Sinh viên phải nộp bài luận trước hạn chót.
Từ đồng nghĩa
  • Gửi lên: Hành động chuyển giao lên cấp trên.
  • Trình bày: Báo cáo, thuyết trình về một vấn đề.
  • Báo cáo: Thông tin, tường trình lại sự việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách kết hợp với giới từ "lên" như đã nêuphần trên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "đệ trình").

đệ trình

Người quản lý đệ trình báo cáo hàng tháng lên cấp trên.

  1. đg. (trtr.). Đưa lên, gửi lên; trình. Đệ trình báo cáo lên chính phủ. Đệ trình sổ sách.